Chữ 鞒 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鞒, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 鞒:
鞒
Biến thể phồn thể: 鞽;
Pinyin: qiao2;
Việt bính: ;
鞒
Pinyin: qiao2;
Việt bính: ;
鞒
Nghĩa Trung Việt của từ 鞒
Nghĩa của 鞒 trong tiếng Trung hiện đại:
Từ phồn thể: (鞽)
[qiáo]
Bộ: 革 - Cách
Số nét: 15
Hán Việt: KIỀU
mấu trên yên ngựa。马鞍上拱起的部分。
[qiáo]
Bộ: 革 - Cách
Số nét: 15
Hán Việt: KIỀU
mấu trên yên ngựa。马鞍上拱起的部分。
Dị thể chữ 鞒
鞽,
Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 鞒 Tìm thêm nội dung cho: 鞒
