Chữ 鞒 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鞒, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 鞒:

鞒

Đây là các chữ cấu thành từ này: 鞒

鞒

Chiết tự chữ 鞒

鞒 cấu thành từ 2 chữ: 革, 乔
  • 革 cách, cức, rắc
  • 乔 kiều
  • []

    U+9792, tổng 15 nét, bộ Cách 革
    giản thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể phồn thể: 鞽;
    Pinyin: qiao2;
    Việt bính: ;

    鞒

    Nghĩa Trung Việt của từ 鞒


    Nghĩa của 鞒 trong tiếng Trung hiện đại:

    Từ phồn thể: (鞽)
    [qiáo]
    Bộ: 革 - Cách
    Số nét: 15
    Hán Việt: KIỀU
    mấu trên yên ngựa。马鞍上拱起的部分。

    Chữ gần giống với 鞒:

    䩟, 鞉, 鞋, 鞌, 鞍, 鞏, 鞑, 鞒,

    Dị thể chữ 鞒

    鞽,

    Chữ gần giống 鞒

    鞗, 鞨, 鞲, 鞱, 鞰, 鞯, 鞮, 鞭, 鞬, 鞫,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 鞒 Tự hình chữ 鞒 Tự hình chữ 鞒 Tự hình chữ 鞒

    鞒 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 鞒 Tìm thêm nội dung cho: 鞒