Cao su chống va đập cửa

Chữ 椑 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 椑, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 椑:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 椑

椑 cấu thành từ 2 chữ: 木, 卑
  • móc, mọc, mốc, mộc, mục
  • bấy, te, ti
  • []

    U+6911, tổng 12 nét, bộ Mộc 木
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: bei1;
    Việt bính: bei1 pei4;


    Nghĩa Trung Việt của từ 椑


    Nghĩa của 椑 trong tiếng Trung hiện đại:

    [bēi]Bộ: 木 (朩) - Mộc
    Số nét: 12
    Hán Việt: TI
    cây hồng ti (một loại cây hồng trong sách cổ, quả nhỏ, màu xanh đen)。(名)古书上说的一种柿子,果实小,青黑色。
    Từ ghép:
    椑柿
    [pí]
    Bộ: 木(Mộc)
    Hán Việt: TÌ
    bình rượu hình bầu dục (thời xưa)。古时一种椭圆形的酒器。

    Chữ gần giống với 椑:

    , , , , , , , 㭿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣓆, 𣓋, 𣓌, 𣓦, 𣓿, 𣔓, 𣔙, 𣔝, 𣔞, 𣔟, 𣔠, 𣔡,

    Chữ gần giống 椑

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 椑 Tự hình chữ 椑 Tự hình chữ 椑 Tự hình chữ 椑

    椑 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 椑 Tìm thêm nội dung cho: 椑