Cao su chống va đập cửa
Chữ 椑 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 椑, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 椑:
椑
Pinyin: bei1;
Việt bính: bei1 pei4;
椑
Nghĩa Trung Việt của từ 椑
Nghĩa của 椑 trong tiếng Trung hiện đại:
[bēi]Bộ: 木 (朩) - Mộc
Số nét: 12
Hán Việt: TI
cây hồng ti (một loại cây hồng trong sách cổ, quả nhỏ, màu xanh đen)。(名)古书上说的一种柿子,果实小,青黑色。
Từ ghép:
椑柿
[pí]
Bộ: 木(Mộc)
Hán Việt: TÌ
bình rượu hình bầu dục (thời xưa)。古时一种椭圆形的酒器。
Số nét: 12
Hán Việt: TI
cây hồng ti (một loại cây hồng trong sách cổ, quả nhỏ, màu xanh đen)。(名)古书上说的一种柿子,果实小,青黑色。
Từ ghép:
椑柿
[pí]
Bộ: 木(Mộc)
Hán Việt: TÌ
bình rượu hình bầu dục (thời xưa)。古时一种椭圆形的酒器。
Chữ gần giống với 椑:
㭸, 㭹, 㭺, 㭻, 㭼, 㭽, 㭾, 㭿, 㮀, 㮁, 㮂, 㮃, 㮄, 㮅, 㮆, 㮇, 㮈, 棃, 棄, 棅, 棆, 棉, 棊, 棋, 棍, 棐, 棑, 棒, 棓, 棕, 棖, 棗, 棘, 棙, 棚, 棜, 棟, 棠, 棢, 棣, 棥, 棧, 棨, 棪, 棫, 棬, 森, 棯, 棱, 棲, 棳, 棵, 棶, 棸, 棹, 棺, 棼, 棿, 椀, 椁, 椄, 椅, 椇, 椈, 椉, 椊, 椋, 椌, 植, 椎, 椏, 椐, 椑, 椒, 椓, 椗, 椚, 検, 椟, 椠, 椤, 椥, 椧, 椪, 椫, 椭, 𣓆, 𣓋, 𣓌, 𣓦, 𣓿, 𣔓, 𣔙, 𣔝, 𣔞, 𣔟, 𣔠, 𣔡,Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 椑 Tìm thêm nội dung cho: 椑
