Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 顿歇 trong tiếng Trung hiện đại:
[dùnxiē] tạm nghỉ; tạm ngừng。停顿:暂时停止。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 顿
| đốn | 顿: | đốn cây |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 歇
| hiết | 歇: | hiết thủ (ngưng tay), hiết thưởng (nghỉ trưa) |
| hét | 歇: | hò hét; la hét |
| hít | 歇: | hít hơi; hôn hít |
| hết | 歇: | hết tiền; hết mực, hết lòng |
| hớt | 歇: | hớt hơ hớt hải |
| yết | 歇: |

Tìm hình ảnh cho: 顿歇 Tìm thêm nội dung cho: 顿歇
