Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 馭 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 馭, chiết tự chữ LỪA, NGỪA, NGỰ, NGỰA
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 馭:
馭
Biến thể giản thể: 驭;
Pinyin: yu4;
Việt bính: jyu6
1. [駕馭] giá ngự;
馭 ngự
◎Như: giá ngự mã xa 駕馭馬車 đánh xe ngựa.
(Động) Khống chế, tiết chế.
◎Như: ngự hạ 馭下 tiết chế kẻ dưới.
◇Nam sử 南史: Lâm ngự vạn phương 臨馭萬方 (Lương Vũ Đế bổn kỉ thượng 梁武帝本紀上) Đến khống chế muôn phương.
(Động) Cưỡi.
◇Tô Thức 蘇軾: Thừa vân ngự phong 乘雲馭風 (Trương Văn Định Công mộ chí minh 張文定公墓誌銘) Đi gió cưỡi mây.
(Danh) Người đánh xe, ngựa.
◇Trang Tử 莊子: Nhan Hồi vi ngự, Tử Cống vi hữu, vãng kiến Đạo Chích 顏回為馭, 子貢為右, 往見盜跖 (Đạo Chích 盜跖) Nhan Hồi làm người đánh xe, Tử Cống ở bên mặt, đến ra mắt Đạo Chích.
ngựa, như "con ngựa" (vhn)
ngự, như "ngự giá" (btcn)
ngừa, như "ngăn ngừa" (btcn)
lừa, như "lừa ngựa" (gdhn)
Pinyin: yu4;
Việt bính: jyu6
1. [駕馭] giá ngự;
馭 ngự
Nghĩa Trung Việt của từ 馭
(Động) Cầm giữ, điều khiển xe, ngựa.◎Như: giá ngự mã xa 駕馭馬車 đánh xe ngựa.
(Động) Khống chế, tiết chế.
◎Như: ngự hạ 馭下 tiết chế kẻ dưới.
◇Nam sử 南史: Lâm ngự vạn phương 臨馭萬方 (Lương Vũ Đế bổn kỉ thượng 梁武帝本紀上) Đến khống chế muôn phương.
(Động) Cưỡi.
◇Tô Thức 蘇軾: Thừa vân ngự phong 乘雲馭風 (Trương Văn Định Công mộ chí minh 張文定公墓誌銘) Đi gió cưỡi mây.
(Danh) Người đánh xe, ngựa.
◇Trang Tử 莊子: Nhan Hồi vi ngự, Tử Cống vi hữu, vãng kiến Đạo Chích 顏回為馭, 子貢為右, 往見盜跖 (Đạo Chích 盜跖) Nhan Hồi làm người đánh xe, Tử Cống ở bên mặt, đến ra mắt Đạo Chích.
ngựa, như "con ngựa" (vhn)
ngự, như "ngự giá" (btcn)
ngừa, như "ngăn ngừa" (btcn)
lừa, như "lừa ngựa" (gdhn)
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 馭
| lừa | 馭: | lừa ngựa |
| ngừa | 馭: | ngăn ngừa |
| ngự | 馭: | ngự giá |
| ngựa | 馭: | con ngựa |
Gới ý 15 câu đối có chữ 馭:

Tìm hình ảnh cho: 馭 Tìm thêm nội dung cho: 馭
