Chữ 騯 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 騯, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 騯:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 騯

騯 cấu thành từ 2 chữ: 馬, 旁
  • mã, mở, mứa, mựa
  • bàng, bường, bạng, bầng, bừng, phàng
  • []

    U+9A2F, tổng 20 nét, bộ Mã 马 [馬]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: peng2;
    Việt bính: paang4;


    Nghĩa Trung Việt của từ 騯


    Chữ gần giống với 騯:

    , , , , , , , , , , , , , , , , 𩥋,

    Dị thể chữ 騯

    𬴅,

    Chữ gần giống 騯

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 騯 Tự hình chữ 騯 Tự hình chữ 騯 Tự hình chữ 騯

    騯 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 騯 Tìm thêm nội dung cho: 騯