Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 马塞卢 trong tiếng Trung hiện đại:
[mǎsāilú] Ma-xê-ru; Maseru (thủ đô Lê-xô-thô)。莱索托首都,位于国家西部。建位于1869年。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 马
| mã | 马: | binh mã |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 塞
| tái | 塞: | biên tái (điểm yếu lược) |
| tắc | 塞: | bế tắc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 卢
| lô | 卢: | lô nhô; lô hàng; lô nhà |
| lư | 卢: | xem Lô |
| lợ | 卢: | lờ lợ |

Tìm hình ảnh cho: 马塞卢 Tìm thêm nội dung cho: 马塞卢
