Chữ 鸊 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鸊, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 鸊:

鸊

Đây là các chữ cấu thành từ này: 鸊

鸊

Chiết tự chữ 鸊

鸊 cấu thành từ 2 chữ: 辟, 鳥
  • 辟 bích, phích, thí, thịch, tích, tịch, vếch
  • 鳥 đeo, điểu, đéo, đẽo
  • []

    U+9E0A, tổng 24 nét, bộ Điểu 鸟 [鳥]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: pi4;
    Việt bính: pik1;

    鸊

    Nghĩa Trung Việt của từ 鸊


    Chữ gần giống với 鸊:

    䴇, 䴈, 䴉, 䴊, 䴋, 䴙, 鷹, 鷽, 鷾, 鷿, 鸂, 鸇, 鸊, 𪆼, 𪇋, 𪇌, 𪇍, 𪇎, 𪇏, 𪇐,

    Dị thể chữ 鸊

    鷿, 䴙,

    Chữ gần giống 鸊

    鷿, 鶴, 鶻, 鶺, 鶹, 鶸, 鶷, 鶶, 鶵, 鶳,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 鸊 Tự hình chữ 鸊 Tự hình chữ 鸊 Tự hình chữ 鸊

    鸊 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 鸊 Tìm thêm nội dung cho: 鸊