Cao su chống va đập cửa
Chữ 麰 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 麰, chiết tự chữ MÂU
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 麰:
麰
Nghĩa của 麰 trong tiếng Trung hiện đại:
[móu]Bộ: 麥- Mạch
Số nét: 17
Hán Việt:
1. lúa mạch。古代称大麦。
2. men; bột nở。指大麦做成的曲。
Số nét: 17
Hán Việt:
1. lúa mạch。古代称大麦。
2. men; bột nở。指大麦做成的曲。
Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 麰 Tìm thêm nội dung cho: 麰
