Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 黄连木 trong tiếng Trung hiện đại:
[huángliánmù] cây hoàng liên。落叶乔木,羽状复叶,小叶披针形,花单性,雌雄异株,果实球形,紫色。种子可以榨油,树皮和叶子可以制栲胶。鲜叶有香味,可以提制芳香油。有的地区叫楷树。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 黄
| hoàng | 黄: | Hoàng (tên họ); hoàng hôn; hoàng tuyền |
| huỳnh | 黄: | huỳnh (âm khác của Hoàng) |
| vàng | 黄: | mặt vàng như nghệ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 连
| liên | 连: | liên miên |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 木
| móc | 木: | moi móc |
| mọc | 木: | mọc lên |
| mốc | 木: | lên mốc |
| mộc | 木: | thợ mộc |
| mục | 木: | mục ra |

Tìm hình ảnh cho: 黄连木 Tìm thêm nội dung cho: 黄连木
