Chữ 鼄 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鼄, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 鼄:

鼄

Đây là các chữ cấu thành từ này: 鼄

鼄

Chiết tự chữ 鼄

鼄 cấu thành từ 2 chữ: 朱, 黽
  • 朱 chau, cho, choa, chu, châu, chõ, chẩu
  • 黽 mãnh, mẫn
  • []

    U+9F04, tổng 19 nét, bộ Mãnh 黾 [黽]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: zhu1;
    Việt bính: ;

    鼄

    Nghĩa Trung Việt của từ 鼄


    Chữ gần giống với 鼄:

    䵷, 鼃, 鼄,

    Dị thể chữ 鼄

    蛛, 𬹣,

    Chữ gần giống 鼄

    蛛, 駯, 鴸, 袾, 鼊, 澠, 僶, 鄳, 璳, 繩,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 鼄 Tự hình chữ 鼄 Tự hình chữ 鼄 Tự hình chữ 鼄

    鼄 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 鼄 Tìm thêm nội dung cho: 鼄