Chữ 什 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 什, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 什:

什

Đây là các chữ cấu thành từ này: 什

什

Chiết tự chữ 什

[]

U+F9FD, tổng 4 nét, bộ Nhân 人 [亻]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

什

Nghĩa Trung Việt của từ 什


Chữ gần giống với 什:

什, 仁, 仂, 仃, 仄, 仅, 仆, 仇, 仉, 今, 介, 仌, 仍, 从, 仏, 仐, 仑, 仒, 仓, 什,

Chữ gần giống 什

Tự hình:

Tự hình chữ 什 Tự hình chữ 什 Tự hình chữ 什 Tự hình chữ 什

什 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 什 Tìm thêm nội dung cho: 什