Chữ 糖 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 糖, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 糖:

糖

Đây là các chữ cấu thành từ này: 糖

糖

Chiết tự chữ 糖

[]

U+FA03, tổng 16 nét, bộ Mễ 米
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

糖

Nghĩa Trung Việt của từ 糖


Chữ gần giống với 糖:

䊚, 䊛, 䨀, 糏, 糐, 糒, 糓, 糕, 糖, 糗, 糖, 𥻧, 𥻮, 𥻸, 𥻹, 𥻺, 𥻻, 𥻼, 𥻽,

Chữ gần giống 糖

Tự hình:

Tự hình chữ 糖 Tự hình chữ 糖 Tự hình chữ 糖 Tự hình chữ 糖

糖 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 糖 Tìm thêm nội dung cho: 糖