Cao su chống va đập cửa

Chữ 益 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 益, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 益:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 益

[]

U+FA17, tổng 10 nét, bộ Mãnh 皿
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: jik1;


Nghĩa Trung Việt của từ 益


Chữ gần giống với 益:

, 㿿, 䀀, , , , , , , , , 𥁒, 𥁕,

Dị thể chữ 益

,

Chữ gần giống 益

Tự hình:

Tự hình chữ 益 Tự hình chữ 益 Tự hình chữ 益 Tự hình chữ 益

益 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 益 Tìm thêm nội dung cho: 益