Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 𤑟 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𤑟, chiết tự chữ RÕ, RỠ, SỖ, TỎ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𤑟:

𤑟

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𤑟

𤑟

Chiết tự chữ 𤑟

[]

U+02445F, tổng 19 nét, bộ Hỏa 火 [灬]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𤑟

Nghĩa Trung Việt của từ 𤑟



rõ, như "rõ ràng" (vhn)
sỗ, như "sỗ sàng" (btcn)
rỡ, như "rỡ ràng" (gdhn)
tỏ, như "sáng tỏ" (gdhn)

Chữ gần giống với 𤑟:

, , , , , 𤑕, 𤑟, 𤑫, 𤑬, 𤑭, 𤑮, 𤑯,

Chữ gần giống 𤑟

Tự hình:

Tự hình chữ 𤑟 Tự hình chữ 𤑟 Tự hình chữ 𤑟 Tự hình chữ 𤑟

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𤑟

𤑟:rõ ràng
rỡ𤑟:rỡ ràng
sỗ𤑟:sỗ sàng
tỏ𤑟:sáng tỏ
𤑟 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𤑟 Tìm thêm nội dung cho: 𤑟