Từ: đi bước nữa có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ đi bước nữa:

Đây là các chữ cấu thành từ này: đibướcnữa

Dịch đi bước nữa sang tiếng Trung hiện đại:

改醮 ; 改嫁 《妇女离婚后或丈夫死后再跟别人结婚。》
后婚儿; 回头人 《指再嫁的寡妇。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: đi

đi𠫾:đi đứng; đi đêm; đi học; đi tu
đi𪠞:đi đứng; đi đêm; đi học; đi tu
đi󱌮:đi đứng; đi đêm; đi học; đi tu
đi:đi đứng; đi đêm; đi học; đi tu
đi𫺲:đi đứng; đi đêm; đi học; đi tu

Nghĩa chữ nôm của chữ: bước

bước:bước tới
bước𨀈:bước đi

Nghĩa chữ nôm của chữ: nữa

nữa:còn nữa
nữa:còn nữa, thêm nữa
đi bước nữa tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: đi bước nữa Tìm thêm nội dung cho: đi bước nữa