Chữ 㜳 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㜳, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㜳:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㜳

[]

U+3733, tổng 19 nét, bộ Nữ 女
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: huai2;
Việt bính: gwaai1 wai4;


Nghĩa Trung Việt của từ 㜳


Chữ gần giống với 㜳:

, , , , , 嬿, 𡤊,

Chữ gần giống 㜳

Tự hình:

Tự hình chữ 㜳 Tự hình chữ 㜳 Tự hình chữ 㜳 Tự hình chữ 㜳

㜳 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㜳 Tìm thêm nội dung cho: 㜳