Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 䊼 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䊼, chiết tự chữ CHẸ, CHẼ, CHỈ
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 䊼:
䊼
Chiết tự chữ 䊼
Pinyin: chi3;
Việt bính: ci2;
䊼
Nghĩa Trung Việt của từ 䊼
chỉ, như "sợi chỉ" (vhn)
chẹ (btcn)
chẽ, như "chẽ cau, đường chẽ ba" (gdhn)
Chữ gần giống với 䊼:
䊺, 䊻, 䊼, 䊽, 䊾, 䊿, 䋀, 䋁, 䋂, 䋃, 䋄, 䌸, 紊, 紋, 納, 紏, 紐, 紑, 紓, 純, 紕, 紖, 紗, 紘, 紙, 紛, 紜, 紝, 紞, 紟, 素, 紡, 索, 紥, 紧, 索, 紐, 𥾛, 𥾵, 𥾽, 𥾾, 𥾿, 𥿀, 𥿁, 𥿂,Chữ gần giống 䊼
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 䊼
| chẹ | 䊼: | |
| chẽ | 䊼: | chẽ cau, đường chẽ ba |
| chỉ | 䊼: | sợi chỉ |

Tìm hình ảnh cho: 䊼 Tìm thêm nội dung cho: 䊼
