Chữ 䊼 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䊼, chiết tự chữ CHẸ, CHẼ, CHỈ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 䊼:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 䊼

[]

U+42BC, tổng 10 nét, bộ Mịch 纟 [糸]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: chi3;
Việt bính: ci2;


Nghĩa Trung Việt của từ 䊼



chỉ, như "sợi chỉ" (vhn)
chẹ (btcn)
chẽ, như "chẽ cau, đường chẽ ba" (gdhn)

Chữ gần giống với 䊼:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𥾛, 𥾵, 𥾽, 𥾾, 𥾿, 𥿀, 𥿁, 𥿂,

Chữ gần giống 䊼

Tự hình:

Tự hình chữ 䊼 Tự hình chữ 䊼 Tự hình chữ 䊼 Tự hình chữ 䊼

Nghĩa chữ nôm của chữ: 䊼

chẹ: 
chẽ:chẽ cau, đường chẽ ba
chỉ:sợi chỉ
䊼 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䊼 Tìm thêm nội dung cho: 䊼