Chữ 𥿀 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𥿀, chiết tự chữ VÍT

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𥿀:

𥿀

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𥿀

𥿀

Chiết tự chữ 𥿀

[]

U+025FC0, tổng 10 nét, bộ Mịch 纟 [糸]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𥿀

Nghĩa Trung Việt của từ 𥿀


vít, như "vấn vít" (vhn)

Chữ gần giống với 𥿀:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𥾛, 𥾵, 𥾽, 𥾾, 𥾿, 𥿀, 𥿁, 𥿂,

Chữ gần giống 𥿀

Tự hình:

Tự hình chữ 𥿀 Tự hình chữ 𥿀 Tự hình chữ 𥿀 Tự hình chữ 𥿀

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𥿀

vít𥿀:vấn vít
𥿀 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𥿀 Tìm thêm nội dung cho: 𥿀