Chữ 䋂 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䋂, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䋂:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 䋂

[]

U+42C2, tổng 10 nét, bộ Mịch 纟 [糸]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: yao2;
Việt bính: ngau4;


Nghĩa Trung Việt của từ 䋂


Chữ gần giống với 䋂:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𥾛, 𥾵, 𥾽, 𥾾, 𥾿, 𥿀, 𥿁, 𥿂,

Chữ gần giống 䋂

Tự hình:

Tự hình chữ 䋂 Tự hình chữ 䋂 Tự hình chữ 䋂 Tự hình chữ 䋂

䋂 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䋂 Tìm thêm nội dung cho: 䋂