Chữ 䋃 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䋃, chiết tự chữ MAU

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 䋃:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 䋃

[]

U+42C3, tổng 10 nét, bộ Mịch 纟 [糸]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: mao4;
Việt bính: mou6;


Nghĩa Trung Việt của từ 䋃


mau, như "chữ viết mau, mắt lưới mau" (gdhn)

Chữ gần giống với 䋃:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𥾛, 𥾵, 𥾽, 𥾾, 𥾿, 𥿀, 𥿁, 𥿂,

Dị thể chữ 䋃

𫄜,

Chữ gần giống 䋃

Tự hình:

Tự hình chữ 䋃 Tự hình chữ 䋃 Tự hình chữ 䋃 Tự hình chữ 䋃

Nghĩa chữ nôm của chữ: 䋃

mau:chữ viết mau, mắt lưới mau
䋃 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䋃 Tìm thêm nội dung cho: 䋃