Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 万全 trong tiếng Trung hiện đại:
[wànquán] vạn toàn; chu đáo; vẹn toàn。非常周到,没有任何漏洞;非常安全。
万全之策。
kế sách vẹn toàn.
计出万全。
tính kế vẹn toàn.
万全之策。
kế sách vẹn toàn.
计出万全。
tính kế vẹn toàn.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 万
| muôn | 万: | muôn vạn |
| vàn | 万: | vô vàn |
| vạn | 万: | muôn vạn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 全
| toen | 全: | |
| toàn | 全: | toàn vẹn |
| tuyền | 全: | đen tuyền |

Tìm hình ảnh cho: 万全 Tìm thêm nội dung cho: 万全
