Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 上层建筑 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 上层建筑:
Nghĩa của 上层建筑 trong tiếng Trung hiện đại:
[shàngcéngjiànzhù] kiến trúc thượng tầng。指建立在经济基础上的政治、法律、宗教、艺术、哲学等的观点,以及适合这些观点的政治、法律等制度。经济基础决定上层建筑,上层建筑反映经济基础。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 上
| thượng | 上: | thượng (phía trên); thượng đế; thượng sách |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 层
| tằng | 层: | tằng tằng (nhiều lớp) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 建
| kiến | 建: | kiến nghị; kiến tạo, kiến thiết |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 筑
| trúc | 筑: | kiến trúc |

Tìm hình ảnh cho: 上层建筑 Tìm thêm nội dung cho: 上层建筑
