Cao su chống va đập cửa

Từ: 不安 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 不安:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 不安 trong tiếng Trung hiện đại:

[bù"ān] 1. bất an; bất ổn; không yên; không thanh thản; lo lắng。不安定;不安宁。
忐忑不安
nhấp nhỏm; bồn chồn; thắp thỏm không yên
坐立不安
đứng ngồi không yên
动荡不安
rối ren bất ổn
2. không an lòng; không yên tâm; bứt rứt; băn khoăn (lời khách sáo, biểu thị xin lỗi hoặc cảm kích)。 客套话,表示歉意和感激。
总给您添麻烦,真是不安
cứ làm phiền anh mãi, thực cảm thấy không an lòng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 不

bất:bất thình lình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 安

an:an cư lạc nghiệp
yên:ngồi yên
不安 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 不安 Tìm thêm nội dung cho: 不安