Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 不辞而别 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 不辞而别:
Nghĩa của 不辞而别 trong tiếng Trung hiện đại:
[bùcíérbié] 1. ra đi không từ biệt。不向人告别就离开。
2. âm thầm ra đi; lặng lẽ ra đi。不辞而别,匆匆离去,偷偷地离开,尤指未付款而离开。
2. âm thầm ra đi; lặng lẽ ra đi。不辞而别,匆匆离去,偷偷地离开,尤指未付款而离开。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 不
| bất | 不: | bất thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 辞
| từ | 辞: | từ điển; cáo từ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 而
| nhi | 而: | nhi (liên từ: mà sau đó): nhi hậu (sau đó), nhi thả (mà còn) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 别
| biệt | 别: | đi biệt; biệt li |
| bít | 别: | |
| bịt | 别: |

Tìm hình ảnh cho: 不辞而别 Tìm thêm nội dung cho: 不辞而别
