Từ: 东边 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 东边:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 东边 trong tiếng Trung hiện đại:

[dōng·bian] đông; phía đông; hướng đông。(东边儿)东1.。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 东

đông:phía đông, phương đông

Nghĩa chữ nôm của chữ: 边

biên:biên giới; vô biên
bên:bên trong; bên trên
ven:ven sông
东边 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 东边 Tìm thêm nội dung cho: 东边