Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 丝瓜 trong tiếng Trung hiện đại:
[sīguā] 1. dây mướp。一年生草本植物,茎蔓生, 叶子通常三至七裂,花单性,黄色。果实长形,嫩时可供食用,成熟后肉多网状纤维,叫做丝瓜络(lào),可入药,也用来擦澡等。
2. quả mướp; trái mướp。这种植物的果实。
2. quả mướp; trái mướp。这种植物的果实。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 丝
| ti | 丝: | ti (bằng tơ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 瓜
| dưa | 瓜: | dưa hấu; rau dưa |
| qua | 瓜: | trái khổ qua |

Tìm hình ảnh cho: 丝瓜 Tìm thêm nội dung cho: 丝瓜
