phục binh
Quân đội ẩn núp mai phục.
◇Tam quốc diễn nghĩa 三國演義:
Tháo nhược lai, dụ chi nhập thành, tứ môn phóng hỏa, ngoại thiết phục binh
操若來, 誘之入城, 四門放火, 外設伏兵 (Đệ thập nhị hồi) (Tào) Tháo nếu đến, dụ vào trong thành, rồi bốn mặt phóng hỏa, ngoài cho quân mai phục.
Nghĩa của 伏兵 trong tiếng Trung hiện đại:
Nghĩa chữ nôm của chữ: 伏
| phục | 伏: | phục vào một chỗ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 兵
| banh | 兵: | sáng banh; sâm banh |
| binh | 兵: | binh lính; binh lực |
| bênh | 兵: | bấp bênh |

Tìm hình ảnh cho: 伏兵 Tìm thêm nội dung cho: 伏兵
