Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 众目昭彰 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 众目昭彰:
Nghĩa của 众目昭彰 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhòngmùzhāozhāng] mắt quần chúng sáng suốt; mọi người đều thấy rõ。群众的眼睛看得很清楚。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 众
| chúng | 众: | chúng sinh, chúng dân, chúng nó, chúng tôi |
| với | 众: | cha với con |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 目
| mục | 目: | mục kích, mục sở thị |
| mụt | 目: | mọc mụt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 昭
| chiu | 昭: | chắt chiu |
| chiêu | 昭: | chiêu minh (sáng tỏ); Chiêu Quân (người đẹp đời Tấn, Hán bị vua Nguyên Đế cống Hồ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 彰
| chương | 彰: | chương thiện đản ác (phô cái đẹp che cái xấu) |

Tìm hình ảnh cho: 众目昭彰 Tìm thêm nội dung cho: 众目昭彰
