Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 优渥 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 优渥:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 优渥 trong tiếng Trung hiện đại:

[yōuwò] hậu đãi; đãi ngộ。优厚。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 优

ưu:ưu tú, ưu tiên, danh ưu (kịch sĩ nổi tiếng)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 渥

dốc:dốc túi; leo dốc
ác:ác (thấm ướt)
ốc:con ốc
优渥 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 优渥 Tìm thêm nội dung cho: 优渥