Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 会意 trong tiếng Trung hiện đại:
[huìyì] 1. hội ý (kiểu chữ hội ý một trong sáu cách cấu tạo chữ Hán.)。六书之一。会意是说字的整体的意义由部分的意义合成,如"公"字、"信"字。"背私为公","公"字是由;"八"字和"厶"(私)字合成,"八"表示"违背"的意思, 跟"自私"相反叫"公"。"人言为信","信"字由"人"字和"言"自合成,表示人说的话有信用。
2. hiểu ngầm; lĩnh hội; hiểu ý。会心。
2. hiểu ngầm; lĩnh hội; hiểu ý。会心。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 会
| hội | 会: | cơ hội; hội kiến, hội họp; hội trường |
| hụi | 会: | lụi hụi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 意
| áy | 意: | áy náy |
| ý | 意: | ý muốn; ngụ ý; ý đồ (điều định nói, định làm); ý chí (lòng mong muốn); ý ngoại (điều đoán trước) |
| ơi | 意: | ai ơi, chàng ơi |
| ấy | 意: | chốn ấy |
| ới | 意: | la ơi ới |

Tìm hình ảnh cho: 会意 Tìm thêm nội dung cho: 会意
