Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 信士 trong tiếng Trung hiện đại:
[xìnshì] 1. thiện nam; nam tín đồ đạo Phật。信仰佛教的男人。
2. người giữ được chữ tín。守信用的人。
2. người giữ được chữ tín。守信用的人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 信
| tin | 信: | tin tức |
| tín | 信: | tín đồ; tín hiệu; thư tín |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 士
| sãi | 士: | sãi vãi |
| sõi | 士: | sành sõi |
| sĩ | 士: | kẻ sĩ, quân sĩ |
| sỡi | 士: | âm khác của sĩ |

Tìm hình ảnh cho: 信士 Tìm thêm nội dung cho: 信士
