Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 偏袒 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 偏袒:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 偏袒 trong tiếng Trung hiện đại:

[piāntǎn] thiên vị; ủng hộ một phía; bênh vực một phía。袒护双方中的一方。参看〖左袒〗。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 偏

thiên:thiên vị
xen:xen việc
xiên:xiên xẹo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 袒

đản:đản (ở trần)
偏袒 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 偏袒 Tìm thêm nội dung cho: 偏袒