Chữ 儛 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 儛, chiết tự chữ VŨ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 儛:

儛 vũ

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 儛

Chiết tự chữ bao gồm chữ 人 舞 hoặc 亻 舞 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 儛 cấu thành từ 2 chữ: 人, 舞
  • nhân, nhơn
  • vũ, vỗ, vụ
  • 2. 儛 cấu thành từ 2 chữ: 亻, 舞
  • nhân
  • vũ, vỗ, vụ
  • []

    U+511B, tổng 16 nét, bộ Nhân 人 [亻]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: wu3;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 儛


    § Ngày xưa cũng như chữ
    .

    Chữ gần giống với 儛:

    , , , , , , , , , , , , , , 𠏭, 𠏲, 𠏳, 𠐅,

    Dị thể chữ 儛

    ,

    Chữ gần giống 儛

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 儛 Tự hình chữ 儛 Tự hình chữ 儛 Tự hình chữ 儛

    儛 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 儛 Tìm thêm nội dung cho: 儛