Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 先验 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiānyàn] tiên nghiệm (triết học)。德国主观唯心主义哲学家康德的用语。认为思维形式是本来存在的,不是来自经验的;认为空间、时间、因果等范畴不是客观实在在意识中的反映,而是人类理智所固有的。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 先
| ten | 先: | tòn tem (treo lơ lửng) |
| teng | 先: | teng (xu nhỏ) |
| tiên | 先: | trước tiên |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 验
| nghiệm | 验: | nghiệm thấy |

Tìm hình ảnh cho: 先验 Tìm thêm nội dung cho: 先验
