Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 公积金 trong tiếng Trung hiện đại:
[gōngjījīn] công quỹ; quỹ tích luỹ; vốn tích luỹ chung (để tái sản xuất)。生产单位从收益中提取的用做扩大再生产的资金。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 公
| công | 公: | công an; công bình; công chúa; công cốc; công kênh; công chứng, cửa công, phép công |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 积
| tích | 积: | tích luỹ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 金
| ghim | 金: | ghim vào |
| găm | 金: | dap găm |
| kim | 金: | kim khí, kim loại |

Tìm hình ảnh cho: 公积金 Tìm thêm nội dung cho: 公积金
