Chữ 剳 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 剳, chiết tự chữ TRÁP

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 剳:

剳 tráp

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 剳

Chiết tự chữ tráp bao gồm chữ 荅 刀 hoặc 荅 刂 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 剳 cấu thành từ 2 chữ: 荅, 刀
  • đáp
  • dao, đao, đeo
  • 2. 剳 cấu thành từ 2 chữ: 荅, 刂
  • đáp
  • đao, đao đứng
  • tráp [tráp]

    U+5273, tổng 11 nét, bộ Đao 刀 [刂]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: zha1, da2;
    Việt bính: zaap3;

    tráp

    Nghĩa Trung Việt của từ 剳

    Một dạng của chữ tráp . Còn viết là .

    Chữ gần giống với 剳:

    ,

    Dị thể chữ 剳

    ,

    Chữ gần giống 剳

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 剳 Tự hình chữ 剳 Tự hình chữ 剳 Tự hình chữ 剳

    剳 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 剳 Tìm thêm nội dung cho: 剳