Cao su chống va đập cửa

Từ: 医疗站 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 医疗站:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 医疗站 trong tiếng Trung hiện đại:

yīliáo zhàn trạm y tế

Nghĩa chữ nôm của chữ: 医

y:Y trị; y học; y sĩ
ế:ế (bao đựng tiền hồi xưa)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 疗

liệu:trị liệu, y liệu
lểu:lểu thểu
:vò võ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 站

trạm:trạm xá
trậm:làm trậm
医疗站 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 医疗站 Tìm thêm nội dung cho: 医疗站