Từ: 救援 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 救援:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

cứu viện
Cứu giúp, viện trợ. ◇Tam quốc diễn nghĩa 義:
Ngô kim mệnh nhược huyền ti, chuyên vọng cứu viện, cánh bất đa chúc
絲, 援, 囑 (Đệ tam thập lục hồi) Tính mạng mẹ lúc này chẳng khác nghìn cân treo sợi tóc, chỉ mong chờ cứu viện. Thư chẳng hết lời.

Nghĩa của 救援 trong tiếng Trung hiện đại:

[jiùyuán] cứu viện; cứu giúp; viện trợ; cứu viện; giúp đỡ。援救。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 救

cứu:cứu nguy, cấp cứu, cứu cánh, cứu chữa, cứu tế, cứu thương

Nghĩa chữ nôm của chữ: 援

vin:vin vào
viện:cứu viện, viện trợ
vén:vén lên
vẹn:vẹn tròn
vẻn:vẻn vẹn
vịn:tay vịn, vịn vai
vờn:mèo vờn chuột
救援 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 救援 Tìm thêm nội dung cho: 救援