cứu viện
Cứu giúp, viện trợ. ◇Tam quốc diễn nghĩa 三國演義:
Ngô kim mệnh nhược huyền ti, chuyên vọng cứu viện, cánh bất đa chúc
吾今命若懸絲, 專望救援, 更不多囑 (Đệ tam thập lục hồi) Tính mạng mẹ lúc này chẳng khác nghìn cân treo sợi tóc, chỉ mong chờ cứu viện. Thư chẳng hết lời.
Nghĩa của 救援 trong tiếng Trung hiện đại:
Nghĩa chữ nôm của chữ: 救
| cứu | 救: | cứu nguy, cấp cứu, cứu cánh, cứu chữa, cứu tế, cứu thương |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 援
| vin | 援: | vin vào |
| viện | 援: | cứu viện, viện trợ |
| vén | 援: | vén lên |
| vẹn | 援: | vẹn tròn |
| vẻn | 援: | vẻn vẹn |
| vịn | 援: | tay vịn, vịn vai |
| vờn | 援: | mèo vờn chuột |

Tìm hình ảnh cho: 救援 Tìm thêm nội dung cho: 救援
