Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 半壁 trong tiếng Trung hiện đại:
[bànbì] nửa bên; nửa phần; nửa (đặc biệt dùng để chỉ một phần đất nước còn gìn giữ được hay một phần đất nước đã bị đánh chiếm mất)。 半边,特指保存下来的或丧失掉的部分国土。
江南半壁
một nửa Giang Nam
江南半壁
một nửa Giang Nam
Nghĩa chữ nôm của chữ: 半
| ban | 半: | bảo ban |
| bán | 半: | bán sống bán chết |
| bướng | 半: | bướng bỉnh |
| bận | 半: | bận rộn |
| bớn | 半: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 壁
| bích | 壁: | bích luỹ (rào ngăn) |
| bệch | 壁: | trắng bệch |
| bệt | 壁: | |
| bịch | 壁: | lố bịch; bồ bịch |
| vách | 壁: | vách đá |

Tìm hình ảnh cho: 半壁 Tìm thêm nội dung cho: 半壁
