Chữ 厤 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 厤, chiết tự chữ LỊCH

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 厤:

厤 lịch

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 厤

Chiết tự chữ lịch bao gồm chữ 厂 秝 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

厤 cấu thành từ 2 chữ: 厂, 秝
  • hán, xưởng
  • lịch [lịch]

    U+53A4, tổng 12 nét, bộ Hán 厂
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: li4;
    Việt bính: lik6;

    lịch

    Nghĩa Trung Việt của từ 厤

    Cũng như chữ .
    lịch, như "lịch sử; lịch đại; lịch pháp" (gdhn)

    Chữ gần giống với 厤:

    , , , , ,

    Dị thể chữ 厤

    ,

    Chữ gần giống 厤

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 厤 Tự hình chữ 厤 Tự hình chữ 厤 Tự hình chữ 厤

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 厤

    lịch:lịch sử; lịch đại; lịch pháp
    厤 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 厤 Tìm thêm nội dung cho: 厤