Chữ 厾 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 厾, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 厾:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 厾

厾 cấu thành từ 2 chữ: 乁, 去
  • khu, khứ, khử
  • []

    U+53BE, tổng 6 nét, bộ Khư, tư 厶
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: du1;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 厾


    Nghĩa của 厾 trong tiếng Trung hiện đại:

    [dū]Bộ: 乙 (乚,乛) - Ất
    Số nét: 6
    Hán Việt: ĐỐC
    gõ nhẹ; cốc nhẹ。用指头、棍棒等轻击轻点。
    厾一个点儿。
    gõ nhẹ một cái
    点厾(国画指用笔随意点染)。
    điểm xuyết

    Chữ gần giống với 厾:

    ,

    Chữ gần giống 厾

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 厾 Tự hình chữ 厾 Tự hình chữ 厾 Tự hình chữ 厾

    厾 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 厾 Tìm thêm nội dung cho: 厾