Chữ 叅 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 叅, chiết tự chữ XAM

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 叅:

叅 xam

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 叅

Chiết tự chữ xam bao gồm chữ 厽 人 心 hoặc 厽 人 小 丶 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 叅 cấu thành từ 3 chữ: 厽, 人, 心
  • nhân, nhơn
  • tim, tâm, tấm
  • 2. 叅 cấu thành từ 4 chữ: 厽, 人, 小, 丶
  • nhân, nhơn
  • tiểu, tĩu
  • chủ
  • xam [xam]

    U+53C5, tổng 12 nét, bộ Khư, tư 厶
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: can1, can4, cen1;
    Việt bính: caam1;

    xam

    Nghĩa Trung Việt của từ 叅

    Cũng như chữ .

    Nghĩa của 叅 trong tiếng Trung hiện đại:

    [cān]Bộ: 厶- Khư
    Số nét: 12
    Hán Việt:
    xem 参。同""。

    Chữ gần giống với 叅:

    , 𠬃,

    Dị thể chữ 叅

    ,

    Chữ gần giống 叅

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 叅 Tự hình chữ 叅 Tự hình chữ 叅 Tự hình chữ 叅

    叅 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 叅 Tìm thêm nội dung cho: 叅