Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 双峰驼 trong tiếng Trung hiện đại:
[shuāngfēngtuó] lạc đà hai bướu。骆驼的一种,背部有两个驼峰,身体较单峰驼矮,毛黄褐色,毛长绒厚。适于沙漠干旱地区生活。驼毛可以制毛绒、衣料。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 双
| rong | 双: | rong ruổi |
| rông | 双: | rông rài, chạy rông |
| song | 双: | song le, song song |
| xong | 双: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 峰
| phong | 峰: | sơn phong (đỉnh nùi); lãng phong (ngọn gió) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 驼
| đà | 驼: | lạc đà |

Tìm hình ảnh cho: 双峰驼 Tìm thêm nội dung cho: 双峰驼
