Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 反串 trong tiếng Trung hiện đại:
[fǎnchuàn] thế vai (tạm thời đóng vai mà mình không thạo)。戏曲演员临时扮演自己行当以外的角色。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 反
| phản | 反: | làm phản |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 串
| quán | 串: | quán xuyến |
| xiên | 串: | xiên xiên (hơi chéo) |
| xuyên | 串: | xuyên qua |
| xuyến | 串: | xao xuyến; châu xuyến (chuỗi ngọc) |

Tìm hình ảnh cho: 反串 Tìm thêm nội dung cho: 反串
