Cao su chống va đập cửa

Từ: 变态心理 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 变态心理:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 变态心理 trong tiếng Trung hiện đại:

[biàntàixīnlǐ] tâm lý thay đổi; tâm lý biến đổi。心理与行为的机能性紊乱(如在精神病中)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 变

biến:chính biến (thay đổi)
bến:bến nước; bến đò

Nghĩa chữ nôm của chữ: 态

thái:phong thái, hình thái

Nghĩa chữ nôm của chữ: 心

tim:quả tim
tâm:lương tâm; tâm hồn; trung tâm
tấm:tấm tức

Nghĩa chữ nôm của chữ: 理

:lí lẽ; quản lí
:lý lẽ
lẽ:lẽ phải
nhẽ: 
变态心理 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 变态心理 Tìm thêm nội dung cho: 变态心理