Từ: 叽叽喳喳 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 叽叽喳喳:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 叽叽喳喳 trong tiếng Trung hiện đại:

[jī·jizhāzhā] líu ríu; chút chít (tượng thanh)。象声词,形容杂乱细碎的声音。。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 叽

: 
kẽ: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 叽

: 
kẽ: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 喳

tra:tra (tiếng chim kêu)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 喳

tra:tra (tiếng chim kêu)
叽叽喳喳 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 叽叽喳喳 Tìm thêm nội dung cho: 叽叽喳喳