Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 唱功 trong tiếng Trung hiện đại:
[chànggōng] ngón giọng; nghệ thuật hát。戏曲中演唱唱腔的技艺。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 唱
| sướng | 唱: | sung sướng |
| xang | 唱: | xing xang, xuê xang (dùng trong ngũ âm) |
| xướng | 唱: | hát xướng |
| xắng | 唱: | xắng xả ba quân (giục giã dẫn lối) |
| xẳng | 唱: | nói xẳng (cứng cỏi) |
| xẵng | 唱: | nói xẵng; rượu còn xẵng lắm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 功
| công | 功: | công đức, công lao; công nghiệp; công thần; |

Tìm hình ảnh cho: 唱功 Tìm thêm nội dung cho: 唱功
