Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 噤口痢 trong tiếng Trung hiện đại:
[jìnkǒulì] bệnh biếng ăn。中医指患者不想进饮食的痢疾。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 噤
| câm | 噤: | |
| cúm | 噤: | cảm cúm, cúm gà |
| cấm | 噤: | hàn cấm (rét run) |
| gẫm | 噤: | gạ gẫm; gạt gẫm; suy gẫm |
| gặm | 噤: | chuột gặm; gặm nhấm |
| ngẫm | 噤: | ngẫm nghĩ |
| ngậm | 噤: | ngậm miệng; ngậm ngùi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 口
| khầu | 口: | |
| khẩu | 口: | khẩu hiệu, khẩu khí, ứng khẩu; nhập khẩu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 痢
| lị | 痢: | bệnh lị |
| lỵ | 痢: | kiết lỵ |

Tìm hình ảnh cho: 噤口痢 Tìm thêm nội dung cho: 噤口痢
