Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 四边 trong tiếng Trung hiện đại:
[sìbiān] bốn phía; xung quanh; chung quanh。(四边儿)四周。
四边儿围着篱笆。
hàng rào rào xung quanh.
四边儿围着篱笆。
hàng rào rào xung quanh.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 四
| tư | 四: | điếu thứ tư |
| tớ | 四: | thầy tớ |
| tứ | 四: | tứ bề |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 边
| biên | 边: | biên giới; vô biên |
| bên | 边: | bên trong; bên trên |
| ven | 边: | ven sông |

Tìm hình ảnh cho: 四边 Tìm thêm nội dung cho: 四边
