Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 地波 trong tiếng Trung hiện đại:
[dìbō] sóng mặt đất (vô tuyến)。指沿着地球表面传播的无线电波。也叫地面波。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 地
| rịa | 地: | rịa (bát bị rạn): Bà Rịa (địa danh) |
| địa | 地: | địa bàn, địa cầu; địa chỉ; địa tầng; địa vị; nghĩa địa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 波
| ba | 波: | phong ba |
| bể | 波: | bốn bể |

Tìm hình ảnh cho: 地波 Tìm thêm nội dung cho: 地波
